ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chính quyền quân sự" (1件)
chính quyền quân sự
日本語
フ軍事政権
Các nhóm phiến quân nhắm vào chính quyền quân sự.
反政府勢力は軍事政権を標的にした。
類語検索結果 "chính quyền quân sự" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chính quyền quân sự" (1件)
Các nhóm phiến quân nhắm vào chính quyền quân sự.
反政府勢力は軍事政権を標的にした。
